magnetic attraction
Định nghĩa
Danh từ:
- Lực hút từ: "magnetic attraction" là lực hút đối với sắt, thường liên quan đến dòng điện cũng như nam châm; được đặc trưng bởi các trường lực.
- Sức hấp dẫn mạnh mẽ: Nghĩa bóng, chỉ sự thu hút mãnh liệt, khó cưỡng lại, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc tính cách.
Ví dụ sử dụng
- (Lực hút từ giữa hai nam châm đủ mạnh để nâng một thanh kim loại.)
- (Có một sức hấp dẫn không thể phủ nhận giữa hai diễn viên trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "magnetic attraction of opposites": lực hút từ giữa các cực đối lập, thường dùng để chỉ sự thu hút giữa những người có tính cách trái ngược.
- The magnetic attraction of opposites is a common theme in romantic novels. (Lực hút từ giữa các cực đối lập là một chủ đề phổ biến trong tiểu thuyết lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetic (tính từ): thuộc về từ tính, có sức hút.
- She has a magnetic personality that draws people to her. (Cô ấy có một tính cách thu hút khiến mọi người bị lôi cuốn.)
- Attraction (danh từ): sự hấp dẫn, lực hút.
- The attraction of the city lies in its vibrant culture. (Sự hấp dẫn của thành phố nằm ở nền văn hóa sôi động của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Magnetic pull: lực kéo từ.
- Electromagnetism: điện từ học (dạng cụ thể hơn).
- Allure: sự quyến rũ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "magnetic attraction".
Thành ngữ liên quan
- "Like a moth to a flame": như thiêu thân lao vào lửa, chỉ sự thu hút không thể cưỡng lại.
- He was drawn to her like a moth to a flame, a true magnetic attraction. (Anh ta bị cô ấy thu hút như thiêu thân lao vào lửa, một lực hút từ thực sự.)